computer programmer

Học thuật
Thân thiện
computer programmer

A computer programmer writes code at a desk with two monitors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lập trình viên máy tính: Một chuyên gia thiết kế, viết (lập trình), kiểm tra bảo trì các chương trình (phần mềm) cho máy tính. Công việc của họ liên quan đến việc sử dụng các ngôn ngữ lập trình để tạo ra các ứng dụng, hệ thống hoặc chức năng cụ thể theo yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works as a computer programmer for a large tech company. ( ấy làm việc với tư cách một lập trình viên máy tính cho một công ty công nghệ lớn.)
    • The team needs an experienced computer programmer to fix this bug. (Nhóm cần một lập trình viên máy tính kinh nghiệm để sửa lỗi này.)
    • He became a successful computer programmer after years of study. (Anh ấy đã trở thành một lập trình viên máy tính thành công sau nhiều năm học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "computer programmer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật công nghệ để chỉ một nghề nghiệp cụ thể.
    • The demand for skilled computer programmers is growing rapidly. (Nhu cầu về các lập trình viên máy tính kỹ năng đang tăng lên nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Programmer (n): lập trình viên (cách gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "computer programmer").
    • He is a programmer specializing in web development. (Anh ấy một lập trình viên chuyên về phát triển web.)
  • Software Developer (n): nhà phát triển phần mềm (nghề nghiệp phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thiết kế quản lý dự án phần mềm).
  • Coder (n): người viết (cách gọi thông tục, thường nhấn mạnh vào hành động viết code).
Từ đồng nghĩa
  • Software Engineer: kỹ sư phần mềm.
  • Developer: nhà phát triển (phần mềm).
computer programmer

A computer programmer writes code at a desk with two monitors.

Noun
  1. người thiết kế, viết kiểm tra chương trình máy tính.

Từ đồng nghĩa